logohpg_1482464363

TOPVIET.VN

PATRIOTISM, UNITY, SELF-RELIANCE, LOYALTY, HONESTY, RESPONSIBILITY, DISCIPLINE, CREATIVITY

 STT  TỈNH/ TP SAU SÁP NHẬP  CÁC TỈNH, TP SÁP NHẬP  TT CHÍNH TRỊ - HÀNH CHÍNH MỚI DIỆN TÍCH (Km²) DÂN SỐ (NGƯỜI)
01 An Giang An Giang + Kiên Giang Kiên Giang 9.888,90 4.952.238
02 Bắc Ninh Bắc Ninh + Bắc Giang Bắc Giang 4.718,60 3.619.433
03 Lâm Đồng Lâm Đồng + Đăk Nông + Bình Thuận Lâm Đồng 24.233,10 3.872.999
04 Cà Mau Bạc Liêu + Cà Mau Cà Mau 7.942,40 2.606.672
05 Tp. Cần Thơ Cần Thơ + Sóc Trăng + Hậu Giang Tp. Cần Thơ 6.360,80 4.199.824
06 Cao Bằng Cao Bằng Cao Bằng 6.700,39 573.119
07 Tp. Đà Nẵng Quảng Nam + Đà Nẵng Tp. Đà Nẵng 11.859,60 3.065.628
08 Đắk Lắk Đăk Lăk + Phú Yên Đắk Lắk 18.096,40 3.346.853
09 Điện Biên Điện Biên Điện Biên 9.539,93 673.091
10 Đồng Nai Đồng Nai + Bình Phước Đồng Nai 12.737,20 4.491.408
11 Đồng Tháp Tiền Giang + Đồng Tháp Tiền Giang 5.938,70 4.370.046
12 Gia Lai Gia Lai + Bình Định Bình Định 21.576,50 3.583.693
13 Tp. Hà Nội Tp Hà Nội Tp Hà Nội 3.359,84 8.807.523
14 Hà Tĩnh Hà Tĩnh Hà Tĩnh 5.994,45 1.622.901
15 Tp. Hải Phòng Hải Dương + Hải Phòng Tp. Hải Phòng 3.194,70 4.664.124
16 Hưng Yên Hưng Yên + Thái Bình Hưng Yên 2.514,80 3.567.943
17 Khánh Hòa Ninh Thuận + Khánh Hòa Khánh Hòa 8555,90 2.243.554
18 Lai Châu Lai Châu Lai Châu 9.068,73 512.601
19 Lạng Sơn Lạng Sơn Lạng Sơn 8.310,18 881.384
20 Lào Cai Lào Cai + Yên Bái Yên Bái 13.257,00 1.778.785
21 Nghệ An Nghệ An Nghệ An 16.486,49 3.831.694
22 Ninh Bình Hà Nam + Ninh Bình + Nam Định Ninh Bình 3.942,60 3.818.700
23 Phú Thọ Vĩnh Phúc + Phú Thọ + Hòa Bình Phú Thọ 9.361,40 4.022.638
24 Quảng Ngãi Kon Tum + Quảng Ngãi Quảng Ngãi 14.832,60 2.161.755
25 Quảng Ninh Quảng Ninh Quảng Ninh 6.207,93 1.497.447
26 Quảng Trị Quảng Bình + Quảng Trị Quảng Bình 12.700,00 1.870.845
27 Sơn La Sơn La Sơn La 14.109,83 1.404.587
28 Tây Ninh Tây Ninh + Long An Long An 8.536,50 3.254.170
29 Thái Nguyên Bắc Kạn + Thái Nguyên Thái Nguyên 8.375,30 1.799.489
30 Thanh Hóa Thanh Hóa Thanh Hóa 11.114,71 4.324.783
31 Tp. Huế Tp. Huế Tp. Huế 4.947,11 1.432.986
32 Tp. Hồ Chí Minh Bà Rịa - Vũng Tàu + Bình Dương + Tp.HCM Tp.Hồ Chí Minh 6.772,60 14.002.598
33 Tuyên Quang Tuyên Quang + Hà Giang Tuyên Quang 13.795,60 1.865.270
34 Vĩnh Long Bến Tre + Vĩnh Long + Trà Vinh Vĩnh Long 6.296,20 4.257.581

 

ban-do-viet-nam

logohpg_1482464363 TOPVIET.VN

PATRIOTISM, UNITY, SELF-RELIANCE, LOYALTY, HONESTY, RESPONSIBILITY, DISCIPLINE, CREATIVITY